picture rail
Định nghĩa
Danh từ: thanh treo tranh – một thanh gỗ hoặc kim loại được cố định vào tường, thường gần trần nhà, dùng để treo tranh ảnh bằng móc hoặc dây.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi lắp một thanh treo tranh dọc theo đỉnh tường để treo bộ sưu tập nghệ thuật của mình.)
- (Ngôi nhà cổ vẫn còn những thanh treo tranh nguyên bản trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hang from a picture rail": treo từ thanh treo tranh.
- The heavy frame is securely hung from the picture rail with strong wire. (Khung ảnh nặng được treo an toàn từ thanh treo tranh bằng dây chắc chắn.)
"picture rail hook": móc treo tranh dùng cho thanh treo tranh.
- You need special picture rail hooks to attach the picture to the rail. (Bạn cần móc treo tranh đặc biệt để gắn bức ảnh vào thanh treo tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Picture rail molding (n): đường gờ thanh treo tranh (thường dùng trong kiến trúc cổ điển).
- Picture rod (n): thanh treo tranh (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Picture hanging rail: thanh treo tranh (mô tả chi tiết hơn về công dụng).
- Picture molding: đường gờ treo tranh (thường dùng trong nội thất trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "High as a picture rail": (thành ngữ không chính thức) cao đến mức khó với tới.
- The shelf is placed as high as a picture rail, so I need a ladder to reach it. (Cái kệ được đặt cao như thanh treo tranh, vì vậy tôi cần một cái thang để với tới.)